Tương lai đơn (will)
Future Simple (will)
Dùng 'will' để đưa ra dự đoán về tương lai, để nói về các quyết định tức thời được đưa ra tại thời điểm nói, và để diễn đạt lời hứa hoặc đề nghị. Nó được cấu tạo bằng will + động từ nguyên thể. Dạng phủ định là will not (won't).
KHI NÀO DÙNG
Dùng 'will' cho các quyết định tức thời (đưa ra ngay tại thời điểm nói), dự đoán dựa trên ý kiến hoặc niềm tin, lời hứa, đề nghị và yêu cầu. KHÔNG dùng cho các sự kiện tương lai đã được lên kế hoạch trước (dùng 'going to' thay thế).
CẤU TRÚC
S + will + V (base form)I think it will rain tomorrow.
Tôi nghĩ trời sẽ mưa ngày mai.
S + won't + V (base form)She won't forget your birthday.
Cô ấy sẽ không quên sinh nhật bạn.
Will + S + V (base form)?Will you help me with this?
Bạn có giúp tôi với cái này không?
DẤU HIỆU NHẬN BIẾT
- tomorrow
- next week
- in the future
- I think
- I believe
- probably
- perhaps
- maybe
VÍ DỤ
I think it will rain tomorrow.
Tôi nghĩ trời sẽ mưa ngày mai.
I'll help you carry those bags.
Tôi sẽ giúp bạn mang những túi đó.
She won't forget your birthday, I promise.
Cô ấy sẽ không quên sinh nhật bạn đâu, tôi hứa.
Will you be at the meeting?
Bạn có ở cuộc họp không?
I think he will pass the exam.
Tôi nghĩ anh ấy sẽ đậu kỳ thi.
LỖI THƯỜNG GẶP
I will to call you later.
I will call you later.
Sau 'will', dùng dạng nguyên thể — KHÔNG phải 'to + verb'
I will going to the party tonight.
I will go to the party tonight.
Dùng 'will + động từ nguyên thể', không phải 'will + going to'
Mẹo
Cách nhanh để phân biệt 'will' và 'going to': nếu bạn quyết định TRƯỚC thời điểm nói → dùng 'going to'. Nếu bạn quyết định NGAY TẠI thời điểm nói → dùng 'will'.