VocabNote
Loại từCơ bản

Trạng từ chỉ tần suất

Adverbs of Frequency

Trạng từ chỉ tần suất cho biết tần suất điều gì đó xảy ra. Các trạng từ phổ biến là always, usually, often, sometimes, rarely và never. Chúng thường đứng trước động từ chính nhưng sau động từ 'to be'. Dùng chúng để mô tả thói quen và lịch trình.

KHI NÀO DÙNG

Dùng trạng từ chỉ tần suất với thì hiện tại đơn để mô tả tần suất điều gì đó xảy ra. Đặt chúng trước động từ chính nhưng sau 'to be' hoặc các động từ trợ động.

CẤU TRÚC

formS + adverb + main verb

She always brushes her teeth at night.

Cô ấy luôn luôn đánh răng vào ban đêm.

usageS + to be + adverb

He is never late for work.

Anh ấy không bao giờ đến làm muộn.

exceptionadverb + S + V (for emphasis at start of sentence)

Sometimes I eat breakfast late.

Đôi khi tôi ăn sáng muộn.

DẤU HIỆU NHẬN BIẾT

  • always
  • usually
  • often
  • sometimes
  • rarely
  • hardly ever
  • never

VÍ DỤ

I always brush my teeth before bed.

Tôi luôn luôn đánh răng trước khi đi ngủ.

She sometimes goes jogging in the morning.

Cô ấy đôi khi đi chạy bộ vào buổi sáng.

He is never late for work.

Anh ấy không bao giờ đến làm muộn.

They usually have dinner at 7 pm.

Họ thường ăn tối lúc 7 giờ tối.

I rarely watch TV these days.

Tôi hiếm khi xem TV những ngày này.

LỖI THƯỜNG GẶP

I go always to the gym.

I always go to the gym.

Trạng từ chỉ tần suất đứng TRƯỚC động từ chính

She never is on time.

She is never on time.

Sau 'to be', trạng từ chỉ tần suất đứng SAU động từ

Mẹo

Hãy nghĩ tần suất như thang điểm từ 0% đến 100%: never (0%) → rarely (10-20%) → sometimes (40-50%) → often (60-70%) → usually (80%) → always (100%).

Loại từ