Danh từ đếm được & không đếm được
Countable & Uncountable Nouns
Danh từ đếm được có thể đếm và có dạng số nhiều (one book, two books). Danh từ không đếm được không thể đếm riêng lẻ và không có dạng số nhiều (water, advice, information). Dùng 'much' với danh từ không đếm được và 'many' với danh từ đếm được.
KHI NÀO DÙNG
Dùng danh từ đếm được với a/an, số và many/few. Dùng danh từ không đếm được với much/little/some/any, nhưng không bao giờ với a/an hoặc số trực tiếp. Để đếm danh từ không đếm được, dùng cụm 'đơn vị chứa' (a glass of water, a piece of advice).
CẤU TRÚC
Countable: a/an + noun, numbers, many/fewI have three books and a pen.
Tôi có ba quyển sách và một cây bút.
Uncountable: some/any/much/little + noun (no plural)Can I have some water? There isn't much time.
Cho tôi xin một ít nước không? Không còn nhiều thời gian.
a piece/glass/cup of + uncountable nounCan I have a glass of water and a piece of advice?
Cho tôi một ly nước và một lời khuyên được không?
DẤU HIỆU NHẬN BIẾT
- many
- few
- a few
- much
- little
- a little
- some
- any
VÍ DỤ
There are many books on the shelf.
Có rất nhiều cuốn sách trên kệ.
We don't have much time left.
Chúng ta không còn nhiều thời gian.
Can I give you some advice?
Tôi có thể cho bạn một lời khuyên không?
She has a few friends in this city.
Cô ấy có một vài người bạn ở thành phố này.
There is very little water in the bottle.
Có rất ít nước trong chai.
LỖI THƯỜNG GẶP
Can you give me an advice?
Can you give me some advice?
'Advice' là danh từ không đếm được — bạn không thể dùng 'a/an' với nó
I have many homeworks to do.
I have a lot of homework to do.
'Homework' là danh từ không đếm được và không có dạng số nhiều
Mẹo
Các danh từ không đếm được phổ biến mà người học thường nhầm là đếm được: information, news, furniture, luggage, advice, knowledge, research, traffic, money và homework.