VocabNote
Cấu trúc câuTrung cấp

Câu điều kiện loại 1

First Conditional

Câu điều kiện loại 1 mô tả các tình huống thực tế hoặc có thể xảy ra trong tương lai. Nếu điều kiện trong mệnh đề if được thực hiện, kết quả trong mệnh đề chính có khả năng xảy ra. Cấu trúc là: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể. Mệnh đề if và mệnh đề chính có thể theo thứ tự nào cũng được.

KHI NÀO DÙNG

Dùng cho các tình huống tương lai thực tế, có thể xảy ra — nếu điều kiện là thực tế và có khả năng xảy ra. Phổ biến cho cảnh báo, lời hứa, đàm phán và kế hoạch tương lai phụ thuộc vào điều kiện.

CẤU TRÚC

positiveIf + present simple, will + base verb

If it rains tomorrow, I will stay at home.

Nếu trời mưa ngày mai, tôi sẽ ở nhà.

negativeIf + present simple, won't + base verb

If you don't study, you won't pass the exam.

Nếu bạn không học, bạn sẽ không đậu kỳ thi.

questionWhat will S + do if + present simple?

What will you do if it rains?

Bạn sẽ làm gì nếu trời mưa?

DẤU HIỆU NHẬN BIẾT

  • if
  • when
  • unless
  • as soon as
  • provided that
  • as long as

VÍ DỤ

If it rains tomorrow, I will stay at home.

Nếu trời mưa ngày mai, tôi sẽ ở nhà.

She will call you if she has time.

Cô ấy sẽ gọi cho bạn nếu cô ấy có thời gian.

If you study hard, you will pass the exam.

Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đậu kỳ thi.

Unless you hurry, you will miss the bus.

Trừ khi bạn vội, bạn sẽ lỡ xe buýt.

I will help you if you ask me.

Tôi sẽ giúp bạn nếu bạn nhờ tôi.

LỖI THƯỜNG GẶP

If it will rain tomorrow, I will stay home.

If it rains tomorrow, I will stay home.

Trong mệnh đề if, dùng hiện tại đơn — KHÔNG phải 'will'

If you study hard, you pass the exam.

If you study hard, you will pass the exam.

Mệnh đề kết quả cần 'will' trong câu điều kiện loại 1

Mẹo

Nhớ: Mệnh đề IF dùng thì HIỆN TẠI (dù nói về tương lai). Mệnh đề kết quả dùng WILL. Mẹo ghi nhớ: 'If + present, will + future'.

Cấu trúc câu