There is / There are
Dùng 'there is' để nói rằng điều gì đó tồn tại hoặc để mô tả danh từ số ít hay danh từ không đếm được. Dùng 'there are' cho danh từ số nhiều. Trong câu hỏi, đảo chủ ngữ và động từ: 'Is there a bank near here?' Những cấu trúc này thường được dùng để mô tả địa điểm và tình huống.
KHI NÀO DÙNG
Dùng 'there is/are' để giới thiệu hoặc thông báo sự tồn tại của điều gì đó. Rất phổ biến để mô tả những gì có ở một nơi, hoặc để nêu rằng điều gì đó tồn tại (hoặc không tồn tại).
CẤU TRÚC
There is + singular/uncountable nounThere is a supermarket on the corner.
Có một siêu thị ở góc phố.
There isn't / There aren't + nounThere aren't any seats left.
Không còn chỗ ngồi nào nữa.
Is there / Are there + noun?Is there a bank near here?
Có ngân hàng gần đây không?
DẤU HIỆU NHẬN BIẾT
- there is
- there are
- there was
- there were
- there isn't
- there aren't
VÍ DỤ
There is a supermarket on the corner.
Có một siêu thị ở góc phố.
There are three bedrooms in this apartment.
Có ba phòng ngủ trong căn hộ này.
Is there any milk in the fridge?
Có sữa trong tủ lạnh không?
There isn't enough time.
Không có đủ thời gian.
There were many people at the concert.
Có nhiều người tại buổi hòa nhạc.
LỖI THƯỜNG GẶP
It is a problem with the computer.
There is a problem with the computer.
Dùng 'there is' để giới thiệu sự tồn tại của điều gì đó — không phải 'it is'
There is many students in the class.
There are many students in the class.
Dùng 'there are' với danh từ số nhiều
Mẹo
Động từ 'is' hoặc 'are' phải hòa hợp với danh từ theo sau, không phải với 'there'. Vì vậy hãy chú ý đến từ theo sau: 'There IS a dog' (số ít) so với 'There ARE dogs' (số nhiều).