Câu điều kiện loại 2
Second Conditional
Câu điều kiện loại 2 mô tả các tình huống giả định hoặc không có thực ở hiện tại hoặc tương lai. Nó được dùng cho các kịch bản tưởng tượng hoặc để đưa ra lời khuyên một cách lịch sự. Cấu trúc là: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên thể. Lưu ý rằng 'were' thường được dùng thay cho 'was' trong tiếng Anh trang trọng.
KHI NÀO DÙNG
Dùng cho các tình huống tưởng tượng, giả định hoặc không chắc xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cũng dùng lịch sự khi đưa ra lời khuyên ('If I were you, I would...').
CẤU TRÚC
If + past simple, would + base verbIf I had more money, I would travel the world.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.
If + past simple, wouldn't + base verbIf she liked spicy food, she wouldn't avoid it.
Nếu cô ấy thích đồ ăn cay, cô ấy sẽ không tránh nó.
What would S + do if + past simple?What would you do if you lost your job?
Bạn sẽ làm gì nếu mất việc?
DẤU HIỆU NHẬN BIẾT
- if
- would
- could
- might
- imagine if
- what if
VÍ DỤ
If I had more money, I would travel the world.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.
What would you do if you lost your job?
Bạn sẽ làm gì nếu bạn mất việc?
If I were you, I would apologize to her.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi cô ấy.
She would be happier if she had more free time.
Cô ấy sẽ hạnh phúc hơn nếu có nhiều thời gian rảnh hơn.
If I spoke French, I would apply for that job in Paris.
Nếu tôi nói tiếng Pháp, tôi sẽ ứng tuyển cho công việc đó ở Paris.
LỖI THƯỜNG GẶP
If I would have more money, I would travel.
If I had more money, I would travel.
Trong mệnh đề if, dùng quá khứ đơn — KHÔNG phải 'would'
If I was you, I would leave.
If I were you, I would leave.
Trong tiếng Anh trang trọng, dùng 'were' cho tất cả chủ ngữ trong điều kiện loại 2, đặc biệt là 'I were you'
Mẹo
Điểm mấu chốt của câu điều kiện loại 2: CẢ HAI điều đều không có thực/không có khả năng ngay bây giờ. 'If I had a million dollars' = Tôi không có nó. 'I would buy a house' = Tôi không mua nhà. Tất cả đều là tưởng tượng!