VocabNote
Loại từNâng cao

Cụm động từ

Phrasal Verbs

Cụm động từ là các động từ kết hợp với một hoặc hai tiểu từ (giới từ hoặc trạng từ) tạo ra một nghĩa mới khác với các từ riêng lẻ. Chúng cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh nói và văn viết không trang trọng. Một số cụm động từ có thể tách ra (tân ngữ có thể đặt giữa động từ và tiểu từ), trong khi một số khác thì không.

KHI NÀO DÙNG

Dùng cụm động từ trong tiếng Anh nói hàng ngày và văn viết không trang trọng. Chúng nghe tự nhiên hơn các từ đơn trang trọng tương đương (ví dụ: 'give up' nghe tự nhiên hơn 'abandon' trong hội thoại).

CẤU TRÚC

formSeparable: verb + object + particle OR verb + particle + object

Turn it off. / Turn off the light.

Tắt nó đi. / Tắt đèn đi.

usageInseparable: verb + particle + object (can't be split)

She looks after her elderly parents. (NOT: looks her parents after)

Cô ấy chăm sóc bố mẹ già của mình. (KHÔNG: looks her parents after)

exceptionThree-part phrasal verbs (always inseparable)

I can't put up with this noise anymore.

Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn này thêm nữa.

DẤU HIỆU NHẬN BIẾT

  • give up
  • look up
  • call off
  • turn on
  • take off
  • put up with
  • look forward to
  • run out of

VÍ DỤ

She gave up smoking last year.

Cô ấy đã bỏ hút thuốc vào năm ngoái.

I need to look up this word in the dictionary.

Tôi cần tra từ này trong từ điển.

They called off the meeting because of the storm.

Họ đã hủy cuộc họp vì cơn bão.

Could you turn down the music? It's too loud.

Bạn có thể vặn nhỏ nhạc xuống không? Quá ồn.

I'm really looking forward to the holidays.

Tôi thực sự mong chờ kỳ nghỉ lễ.

LỖI THƯỜNG GẶP

Can you look it after while I'm away?

Can you look after it while I'm away?

'Look after' không thể tách — tân ngữ phải đứng SAU cụm động từ hoàn chỉnh

She gave up it.

She gave it up. / She gave up smoking.

Với cụm động từ có thể tách và đại từ, đại từ PHẢI đặt giữa động từ và tiểu từ

Mẹo

Cách tốt nhất để học cụm động từ là trong ngữ cảnh — đừng cố đoán nghĩa từ các từ riêng lẻ. 'Give up' không có nghĩa là cho cái gì đó lên trên! Hãy học chúng như các đơn vị từ vựng với câu ví dụ.

Loại từ